Trải dài trên 39,000 km² miền Nam Việt Nam, Đồng bằng Sông Cửu Long đã được hình thành bởi các đế chế, lũ lụt và sự kiên cường của hàng triệu người dân sống tại đây. Ở nơi chín con sông rồng gặp biển, mỗi con kênh mang theo một câu chuyện kéo dài hàng ngàn năm.
Lâu trước khi các cư dân Việt Nam tới, Đồng bằng sông Cửu Long là trung tâm của Vương quốc Phù Nam, một trong những nền văn minh sớm nhất và tinh vi nhất của Đông Nam Á. Phát triển mạnh mẽ giữa thế kỷ 1-6 SCN, Phù Nam là một quốc gia thương mại hàng hải mạnh có thủ đô Vyadhapura nằm gần Phnom Penh ngày nay. Các cuộc khai quật khảo cổ tại Óc Eo, một địa điểm ở tỉnh An Giang hiện đại, đã phát hiện ra những đồng tiền La Mã, trang sức Ấn Độ và các hiện vật Ba Tư — bằng chứng đáng chú ý cho thấy khu vực ngập nước này từng là một cửa ngõ quốc tế của những con đường thương mại toàn cầu cổ đại kết nối Ấn Độ Dương với Biển Đông.
Sau sự suy thoái của Phù Nam vào thế kỷ 6, Đế chế Khmer hấp thụ vùng đồng bằng, mà họ gọi là 'Xứ Nước' hay Campuchia Krom. Các cộng đồng Khmer xây dựng đền chùa, quản lý các hệ thống tưới tiêu phức tạp và trồng lúa nước trên các đồng bằng phù sa trong nhiều thế kỷ. Đồng bằng vẫn nằm vững chắc trong phạm vi văn hóa và chính trị Khmer cho đến thế kỷ 17, khi sự di cư của người Việt Nam hướng nam — do áp lực dân số và sự mở rộng hoàng gia — bắt đầu thay đổi toàn bộ bối cảnh dân tộc, ngôn ngữ và chính trị của vùng đất vô cùng màu mỡ này, tạo tiền đề cho nhiều thế kỷ tích tụ văn hóa định hình khu vực ngày nay.
Vào thế kỷ 17, các chúa Nguyễn nổi tiếng là đang tích cực khuyến khích người dân di cư xuống phía nam vào đồng bằng có dân số thưa thớt. Những người tị nạn Trung Quốc chạy trốn sự sụp đổ của Triều đại Minh vào năm 1644 cũng đến với số lượng lớn, thành lập những cộng đồng thương nhân thịnh vượng ở những thị trấn như Hà Tiên và Mỹ Tho. Hà Tiên, được thành lập vào khoảng năm 1700 bởi nhà phiêu lưu Trung Quốc Mạc Cửu, trở thành một kniệm tự trị và một trung tâm của văn hóa văn học Việt-Trung. Sự kết hợp của các dân tộc Việt, Khmer và Trung Quốc tạo nên một xã hội đa văn hóa độc đáo mà những ảnh hưởng của nó vẫn có thể nhìn thấy trong thức ăn, kiến trúc, lễ hội và các tập tục tôn giáo của đồng bằng ngày nay.
Thời kỳ thuộc địa Pháp, bắt đầu một cách nghiêm túc ở đồng bằng sau sự sụp đổ của Sài Gòn vào năm 1859 và Hiệp ước Saigon năm 1862, đã thay đổi toàn bộ cảnh quan vật lý và kinh tế một cách ngoạn mục. Các kỹ sư Pháp xây dựng hơn 2.500 km kênh đào để thoát nước đầm lầy và mở ra những cánh đồng lúa mới, làm cho Đồng bằng sông Cửu Long trở thành bếp cơm của Đông Dương. Kiến trúc thuộc địa mọc lên ở Vĩnh Long, Cần Thơ và Mỹ Tho. Người Pháp xuất khẩu lượng lớn gạo Việt Nam sang các thị trường toàn cầu trong khi áp đặt những khoản thuế nặng nề lên nông dân địa phương, châm ngòi cho deep resentment sẽ nuôi dưỡng những phong trào kháng cự chống thuộc địa mạnh mẽ khắp cả thế kỷ 20.
Đồng bằng sông Cửu Long là cái nôi của các phong trào tôn giáo và chính trị không giống nơi nào khác ở Việt Nam. Đạo Cao Đài, được thành lập vào năm 1926 và kết hợp Phật giáo, Đạo giáo, Khổng giáo và Cơ đốc giáo, thu hút hàng triệu tín đồ trên toàn đồng bằng. Giáo phái Hòa Hảo, được thành lập vào năm 1939 bởi Huỳnh Phú Sở ở tỉnh An Giang, thu hút được một đội ngũ nông dân sùng bái sâu sắc và có ảnh hưởng chính trị đáng kể. Những phong trào tâm linh bản địa này phản ánh tinh thần độc lập của người đồng bằng và sự tìm kiếm bản sắc của họ giữa thời kỳ cai trị thuộc địa, và cả hai tôn giáo vẫn sôi động và được hàng triệu tín đồ tôn thờ trong khu vực cho đến ngày hôm nay.
Trong Chiến tranh Việt Nam (1955–1975), Đồng bằng Sông Cửu Long là một trong những khu vực xung đột được tranh chấp gay gắt nhất. Việt Cộng duy trì sự hiện diện mạnh mẽ giữa dân cư nông thôn, sử dụng các con đường thủy phức tạp và rừng ngập mặn dày đặc làm bảo vệ cho các hoạt động du kích. Hoa Kỳ triển khai Brown Water Navy — một đội tàu tuần tra sông — để kiểm soát các con đường thủy của delta, và khu vực này chịu đựng cuộc ném bom từ không trung tàn khốc và sử dụng rộng rãi chất khử lá độc hại Agent Orange. Các tỉnh như Kiên Giang, Cà Mau và Bến Tre phải gánh chịu những thiệt hại to lớn về con người và môi trường mà mất hàng chục năm để bắt đầu khắc phục.
Sau sự thống nhất năm 1975 và đặc biệt là sau cải cách kinh tế Đổi Mới năm 1986, Đồng bằng Sông Cửu Long trải qua một sự biến đổi nông nghiệp đáng chú ý. Đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, các giống lúa lai tạp và nuôi trồng thủy sản đã biến khu vực này thành một trong những vùng sản xuất lương thực năng suất nhất của châu Á. Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới, với delta đóng vai trò cốt lõi trong thành tựu đó. Tôm và cá tra — đặc biệt là các loài tra và basa nuôi trong lồng nổi dọc theo sông — trở thành các hàng hóa xuất khẩu toàn cầu chính, tái định hình nền kinh tế và kết nối delta từng bị cô lập vào các chuỗi cung ứng và thị trường quốc tế vào những năm 1990 và 2000.
Du lịch bắt đầu nổi lên như một lực lượng kinh tế quan trọng trong Đồng bằng Sông Cửu Long vào những năm 1990, khi các du khách quốc tế đến muốn khám phá các chợ nổi, những làng sàn và vườn lan. Chợ nổi Cái Răng ở Cần Thơ, một trong những chợ lớn nhất Đông Nam Á, trở thành biểu tượng mang tính chất của cuộc sống trên sông Việt Nam. Sự công nhận của UNESCO về tầm quan trọng sinh thái của vùng Mekong rộng hơn, kết hợp với sự quan tâm ngày càng tăng đối với du lịch bền vững và dựa vào cộng đồng, đã mang lại đầu tư mới và phát triển cơ sở hạ tầng. Ngày nay, delta đón tiếp hàng triệu du khách trong nước và quốc tế hàng năm, bị thu hút bởi tính xác thực của cuộc sống làng quê, đa dạng sinh học phi thường và di sản văn hóa sâu sắc.
Đồng bằng Sông Cửu Long thế kỷ 21 là nơi có những tương phản sâu sắc và sức sống phi thường. Những ngôi đền Khmer cổ đại đứng bên cạnh các chùa Việt và hội quán Hoa trong những thị trấn rộn ràng với giao thông xe máy và thương mại trên sông. Các chợ nổi vẫn mở cửa trước bình minh, những người bán hàng buôn bán dưa hấu, sầu riêng và dứa từ những chiếc thuyền bằng gỗ thấp. Tuy nhiên, delta đang phải đối mặt với những thách thức hiện đại cấp bách: mực nước biển dâng cao, xâm nhập mặn và lưu lượng trầm tích giảm được gây ra bởi các đập ở thượng lưu đe dọa chính mảnh đất mà nhiều thế hệ nông dân và ngư dân đã phụ thuộc vào, khiến mỗi lần ghé thăm nơi này cảm thấy vừa vô thời gian vừa vô cùng quý giá.
Ghé thăm Đồng bằng Sông Cửu Long ngày nay có nghĩa là bước vào một bảo tàng sống của lịch sử Việt Nam, văn hóa và kỳ tích tự nhiên. Bạn có thể đi xe đạp qua những con đường được che phủ bởi dừa nước cơ ở Bến Tre, thưởng thức cá tai voi nước ngọt ở Cần Thơ, chèo kayak qua những đường hầm rừng ngập mặn ở Cà Mau, hoặc tham dự một buổi lễ Khmer Phật giáo ở Sóc Trăng. Những người dân của delta — ấm áp, kiên cường và vô cùng tự hào về di sản của họ — chào đón du khách với sự hào phóng chính là phản ánh tinh thần dồi dào của mảnh đất này. Hãy đến trước khi thế giới thay đổi quá nhiều, và để chín con sông Mekong dẫn bạn vào một trong những câu chuyện không quên của châu Á.
Sẵn sàng trải nghiệm nó chính mình?
Từ chợ nổi lúc bình minh đến các ngôi đền Khmer cổ đại và vùng hoang dã rừng ngập mặn, Đồng bằng Sông Cửu Long mang lại cho mỗi du khách tò mò những trải nghiệm đơn giản không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên trái đất. Các đối tác du lịch địa phương được chúng tôi lựa chọn kỹ lưỡng cung cấp các tour du lịch bằng thuyền được hướng dẫn chuyên nghiệp, những cuộc phiêu lưu đi xe đạp và những đêm ở nhà dân địa phương đưa bạn sâu vào trái tim của khu vực phi thường này. Đặt tour Đồng bằng Sông Cửu Long của bạn ngay hôm nay và để con sông kể cho bạn câu chuyện của nó từ tay đến tay.
Đặt ngay